Đang hiển thị: Quần đảo Marshall - Tem bưu chính (1984 - 2021) - 41 tem.
12. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Airmail - Sea Birds, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0105-b.jpg)
20. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Whaling Ships, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0109-b.jpg)
12. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 30 Thiết kế: Paire Se-tenant chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14¼
![[Aviators, loại DI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DI-s.jpg)
![[Aviators, loại DJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DJ-s.jpg)
![[Aviators, loại DK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DK-s.jpg)
![[Aviators, loại DL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DL-s.jpg)
![[Aviators, loại DM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DM-s.jpg)
![[Aviators, loại DN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DN-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
113 | DI | 33C | Đa sắc | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||||
114 | DJ | 33C | Đa sắc | Charles Lindbergh | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
115 | DK | 39C | Đa sắc | William Bridgeman | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
116 | DL | 39C | Đa sắc | Bridgeman | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
117 | DM | 44C | Đa sắc | John Glenn | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
118 | DN | 44C | Đa sắc | Glenn | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
113‑118 | 4,92 | - | 4,92 | - | USD |
31. Tháng 3 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Maps, loại DO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/DO-s.jpg)
15. Tháng 6 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[Airmail - International Stamp Exhibition "Capex '87" - Toronto, Canada - The 50th Anniversary of Amelia Earhart's Round the World Flight Attempt, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0120-b.jpg)
15. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 1 chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[Airmail - International Stamp Exhibition "Capex '87" - Toronto, Canada - The 50th Anniversary of Amelia Earhart's Round the World Flight Attempt, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0124-b.jpg)
16. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 12 chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[The 200th Anniversary of United States of America Constitution, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0125-b.jpg)
16. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 12 chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[The 200th Anniversary of United States of America Constitution, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0128-b.jpg)
16. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 12 chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[The 200th Anniversary of United States of America Constitution, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0131-b.jpg)
1. Tháng 9 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Sea Shells, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0134-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
134 | ED | 22C | Đa sắc | Conus pennaceus | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
135 | EE | 22C | Đa sắc | Tonna perdix | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
136 | EF | 22C | Đa sắc | Lambis scorpio | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
137 | EG | 22C | Đa sắc | Cymatium pileare | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
138 | EH | 22C | Đa sắc | Lambis chiragra | 0,82 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
|||||||
134‑138 | Strip of 5 | 4,37 | - | 4,37 | - | USD | |||||||||||
134‑138 | 4,10 | - | 4,10 | - | USD |
11. Tháng 12 quản lý chất thải: Không sự khoan: 14
![[Copra Industry, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/0139-b.jpg)
30. Tháng 12 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Aucun sự khoan: 14
![[Christmas, loại EL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/EL-s.jpg)
![[Christmas, loại EM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/EM-s.jpg)
![[Christmas, loại EN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/EN-s.jpg)
![[Christmas, loại EO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Marshall-Islands/Postage-stamps/EO-s.jpg)